字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东方宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东方宿
东方宿
Nghĩa
1.羊蹄草的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.羊蹄》。
Chữ Hán chứa trong
东
方
宿