字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东方未明 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东方未明
东方未明
Nghĩa
《诗·齐风》篇名。写劳动人民为了给统治者服劳役而昼夜不得安宁的情景。
Chữ Hán chứa trong
东
方
未
明