字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东极
东极
Nghĩa
1.东方边际;东方极远之处。 2.指中国东部边境。 3.指东海。亦泛指东方大海。
Chữ Hán chứa trong
东
极