字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东歪西倒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东歪西倒
东歪西倒
Nghĩa
1.形容身不由己,倾斜不稳。
Chữ Hán chứa trong
东
歪
西
倒