字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东汉分
东汉分
Nghĩa
1.书体的名称。指东汉八分隶书。
Chữ Hán chứa trong
东
汉
分