字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东汜
东汜
Nghĩa
1.古代传说中的日出处。亦泛指东方极远之地。 2.比喻人的少壮期。
Chữ Hán chứa trong
东
汜
东汜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台