字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东沙群岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东沙群岛
东沙群岛
Nghĩa
中国南海诸岛四大群岛中岛礁最少、位置最靠近中国大陆的群岛。属广东省。主体为一典型环礁,礁内湖是捕捞和避风的好场所。礁盘西侧的东沙岛,是群岛中唯一的岛屿,建有导航和气象观测设施。
Chữ Hán chứa trong
东
沙
群
岛