字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东洛
东洛
Nghĩa
1.指洛阳『唐时以洛阳为东都,故称。
Chữ Hán chứa trong
东
洛