字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东津
东津
Nghĩa
1.古渡口名。 2.泛指渡口。
Chữ Hán chứa trong
东
津