字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东浙三黄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东浙三黄
东浙三黄
Nghĩa
1.指黄宗羲及其弟宗炎﹑宗会。黄氏系浙东馀姚人,故称。
Chữ Hán chứa trong
东
浙
三
黄