字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东海捞针
东海捞针
Nghĩa
1.犹言大海捞针。形容极难达到目的。
Chữ Hán chứa trong
东
海
捞
针
东海捞针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台