字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东海黄公 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东海黄公
东海黄公
Nghĩa
1.指古代杂技幻术表演者东海人黄公『代亦以为角抵戏名。
Chữ Hán chứa trong
东
海
黄
公