字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东猎西渔
东猎西渔
Nghĩa
1.谓处处涉猎而不专精。
Chữ Hán chứa trong
东
猎
西
渔
东猎西渔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台