字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东班
东班
Nghĩa
1.古代朝会时,排列在朝堂东侧的位次,多为文官。与西班对称。
Chữ Hán chứa trong
东
班