字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东瓜穰青花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东瓜穰青花
东瓜穰青花
Nghĩa
1.端溪砚石品种之一。
Chữ Hán chứa trong
东
瓜
穰
青
花