字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东白
东白
Nghĩa
1.指东白源,七十二福地之一。地在今江西省奉新县境。传说中的仙境。 2.指浙江省东阳县东白山。亦以代指东阳县。
Chữ Hán chứa trong
东
白