字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东皇
东皇
Nghĩa
1.指天神东皇太一。 2.指司春之神。
Chữ Hán chứa trong
东
皇