字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东皋
东皋
Nghĩa
1.水边向阳高地。也泛指田园﹑原野。
Chữ Hán chứa trong
东
皋