字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东窗计
东窗计
Nghĩa
1.谓谋害忠良的阴谋诡计。
Chữ Hán chứa trong
东
窗
计