字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东箭
东箭
Nghĩa
1."东南竹箭"的省称。多用以喻杰出的人才。
Chữ Hán chứa trong
东
箭