字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东篱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东篱
东篱
Nghĩa
语出陶渊明《饮酒》诗采菊东篱下,悠然见南山。”因以东篱”指种菊花的地方东篱把酒黄昏后,有暗香盈袖。
Chữ Hán chứa trong
东
篱