字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东萨摩亚
东萨摩亚
Nghĩa
美国在大洋洲的属地。位于南太平洋中部。面积197平方千米。人口47万(1990年)。首府帕果帕果。渔业较重要。产椰子、香蕉等。
Chữ Hán chứa trong
东
萨
摩
亚