字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东补西凑
东补西凑
Nghĩa
1.同"东挪西凑"。
Chữ Hán chứa trong
东
补
西
凑
东补西凑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台