字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东观之殃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东观之殃
东观之殃
Nghĩa
1.《孔子家语.始诛》"孔子为鲁司寇,摄行相事……七日而诛乱政大夫少正卯,戮之于两观之下。"两观,汉刘向《说苑.指武》作"东观"◇因以"东观之殃"谓杀身之祸。
Chữ Hán chứa trong
东
观
之
殃