字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东讨西伐
东讨西伐
Nghĩa
1.同"东征西讨"。
Chữ Hán chứa trong
东
讨
西
伐
东讨西伐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台