字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东谷
东谷
Nghĩa
1.指昫谷。传说中的日出处。 2.东边山谷。
Chữ Hán chứa trong
东
谷