字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东轩伫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东轩伫
东轩伫
Nghĩa
1.晋陶潜《停云》诗"静寄东轩,春醪独抚,良朋悠邈,搔首延伫。"后因以"东轩伫"谓良友远隔两地。
Chữ Hán chứa trong
东
轩
伫