字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东辕
东辕
Nghĩa
1.谓领兵东出或驻守东境。辕,军营的辕门。
Chữ Hán chứa trong
东
辕