字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东辖
东辖
Nghĩa
1.犹东省。指门下省。
Chữ Hán chứa trong
东
辖
东辖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台