字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东邦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东邦
东邦
Nghĩa
1.古代泛指齐鲁(相当今山东省)地区。 2.指日本。在我国之东,故称。
Chữ Hán chứa trong
东
邦