东邦

Nghĩa

1.古代泛指齐鲁(相当今山东省)地区。 2.指日本。在我国之东,故称。

Chữ Hán chứa trong

东邦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台