字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东邻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东邻
东邻
Nghĩa
1.东边的邻居。 2.战国楚宋玉《登徒子好色赋》"楚国之丽者,莫若臣里,臣里之美者,莫若臣东家之子。"后因以"东邻"指美女。 3.亦作"东厸"。特指殷纣王。
Chữ Hán chứa trong
东
邻