字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东郭之迹
东郭之迹
Nghĩa
1.谓鞋破底穿,足迹印地。形容穷困潦倒。
Chữ Hán chứa trong
东
郭
之
迹