字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东闪西挪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东闪西挪
东闪西挪
Nghĩa
1.形容有所畏惧,躲躲闪闪。
Chữ Hán chứa trong
东
闪
西
挪