字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东阳二轧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东阳二轧
东阳二轧
Nghĩa
1.指宋婺州(古称东阳郡)名僧轧俊﹑轧辅。
Chữ Hán chứa trong
东
阳
二
轧