字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东阳销瘦
东阳销瘦
Nghĩa
1.《梁书.沈约传》"﹝沈约﹞永明末,出守东阳……百日数旬,革带常应移孔;以手握臂,率计月须分。"原谓沈约因操劳日渐消瘦,后以"东阳销瘦"为形容体瘦的典故。
Chữ Hán chứa trong
东
阳
销
瘦