字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东陆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东陆
东陆
Nghĩa
1.古代指太阳运行于东方七宿的区域。 2.泛指东方。
Chữ Hán chứa trong
东
陆