字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东陵瓜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东陵瓜
东陵瓜
Nghĩa
1.指汉邵平所种之瓜,味甜美。 2.泛指味美之瓜。
Chữ Hán chứa trong
东
陵
瓜