字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东陵道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东陵道
东陵道
Nghĩa
1.指长安城东门外大道。唐杜甫《怀灞上游》诗"怅望东陵道,平砿灞上游。"仇兆鳌注引顾宸曰"东陵道,即长安城东门,乃秦东陵侯种瓜处。"一说,因长安东门外有汉文帝霸陵而得名。
Chữ Hán chứa trong
东
陵
道