字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东隅
东隅
Nghĩa
东方。日出东方,借指早晨;失之东隅,收之桑榆。也比喻青年时代东隅已逝,桑榆未晚。
Chữ Hán chứa trong
东
隅