字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东风入律
东风入律
Nghĩa
1.谓春风和畅,律吕调协。常用以称颂盛世。
Chữ Hán chứa trong
东
风
入
律
东风入律 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台