字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东风压倒西风
东风压倒西风
Nghĩa
比喻对立的双方,必然是一方压倒另一方不是东风压了西风,就是西风压了东风。
Chữ Hán chứa trong
东
风
压
倒
西