字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东风吹马耳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东风吹马耳
东风吹马耳
Nghĩa
比喻对别人的话无动于衷。
Chữ Hán chứa trong
东
风
吹
马
耳