字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东风寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东风寒
东风寒
Nghĩa
1.词牌"眼儿媚"的别名。由宋韩渨《眼儿媚》词有"东风拂槛露犹寒"句得名。参阅《词谱》卷七。
Chữ Hán chứa trong
东
风
寒