字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东飘西泊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东飘西泊
东飘西泊
Nghĩa
1.谓四处漂泊,行踪无定。
Chữ Hán chứa trong
东
飘
西
泊