字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东飘西荡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东飘西荡
东飘西荡
Nghĩa
1.谓不固定,没有着落。 2.谓无定向地漂浮。
Chữ Hán chứa trong
东
飘
西
荡