字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东馆
东馆
Nghĩa
1.东宫。 2.宫东侧的学舍。 3.汉代特指长安近郊的豫中观。
Chữ Hán chứa trong
东
馆