字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东驰西击 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东驰西击
东驰西击
Nghĩa
1.谓指挥不统一,几路军队各自行动。
Chữ Hán chứa trong
东
驰
西
击