字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东高止山脉
东高止山脉
Nghĩa
印度德干高原东缘山脉。自东北向西南延伸,长达800余千米,宽约100~200千米。大部海拔500~600米,呈断续低丘。北段多森林,富铁、煤资源;南段森林稀疏,出产石棉、黏土。
Chữ Hán chứa trong
东
高
止
山
脉