字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东髽
东髽
Nghĩa
1.谓奔丧在东厢房以麻束发。
Chữ Hán chứa trong
东
髽