字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
东鳞西爪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东鳞西爪
东鳞西爪
Nghĩa
见〖一鳞半爪〗。
Chữ Hán chứa trong
东
鳞
西
爪